Chuyển đổi mega Btu (IT) sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mega Btu (IT) [MBtu (IT)] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
mega Btu (IT)
Định nghĩa: mega Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mega Btu (IT) bằng 1055055852.62 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi mega Btu (IT) sang therm (EC)
| mega Btu (IT) [MBtu (IT)] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 mega Btu (IT) | 0.1000 therm (EC) |
| 0.10 mega Btu (IT) | 1.0000 therm (EC) |
| 1 mega Btu (IT) | 10.00 therm (EC) |
| 2 mega Btu (IT) | 20.00 therm (EC) |
| 3 mega Btu (IT) | 30.00 therm (EC) |
| 5 mega Btu (IT) | 50.00 therm (EC) |
| 10 mega Btu (IT) | 100.00 therm (EC) |
| 20 mega Btu (IT) | 200.00 therm (EC) |
| 50 mega Btu (IT) | 500.00 therm (EC) |
| 100 mega Btu (IT) | 1000.00 therm (EC) |
| 1000 mega Btu (IT) | 10000 therm (EC) |
Cách chuyển đổi mega Btu (IT) sang therm (EC)
1 mega Btu (IT) = 10.00 therm (EC)
1 therm (EC) = 0.100000 mega Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mega Btu (IT) sang therm (EC):
15 mega Btu (IT) = 15 × 10.00 therm (EC) = 150.00 therm (EC)