Chuyển đổi mega Btu (IT) sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mega Btu (IT) [MBtu (IT)] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
mega Btu (IT)
Định nghĩa: mega Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mega Btu (IT) bằng 1055055852.62 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi mega Btu (IT) sang inch-pound
| mega Btu (IT) [MBtu (IT)] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 mega Btu (IT) | 93380311 inch-pound |
| 0.10 mega Btu (IT) | 933803115 inch-pound |
| 1 mega Btu (IT) | 9338031149 inch-pound |
| 2 mega Btu (IT) | 18676062299 inch-pound |
| 3 mega Btu (IT) | 28014093448 inch-pound |
| 5 mega Btu (IT) | 46690155747 inch-pound |
| 10 mega Btu (IT) | 93380311495 inch-pound |
| 20 mega Btu (IT) | 186760622989 inch-pound |
| 50 mega Btu (IT) | 466901557474 inch-pound |
| 100 mega Btu (IT) | 933803114947 inch-pound |
| 1000 mega Btu (IT) | 9338031149474 inch-pound |
Cách chuyển đổi mega Btu (IT) sang inch-pound
1 mega Btu (IT) = 9338031149 inch-pound
1 inch-pound = 0.000000 mega Btu (IT)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mega Btu (IT) sang inch-pound:
15 mega Btu (IT) = 15 × 9338031149 inch-pound = 140070467242 inch-pound