Chuyển đổi gigawatt-giờ sang kilojoule
gigawatt-giờ
Định nghĩa: gigawatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigawatt-giờ bằng 3600000000000 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi gigawatt-giờ sang kilojoule
| gigawatt-giờ [GW*h] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 gigawatt-giờ | 36000000 kilojoule |
| 0.10 gigawatt-giờ | 360000000 kilojoule |
| 1 gigawatt-giờ | 3600000000 kilojoule |
| 2 gigawatt-giờ | 7200000000 kilojoule |
| 3 gigawatt-giờ | 10800000000 kilojoule |
| 5 gigawatt-giờ | 18000000000 kilojoule |
| 10 gigawatt-giờ | 36000000000 kilojoule |
| 20 gigawatt-giờ | 72000000000 kilojoule |
| 50 gigawatt-giờ | 180000000000 kilojoule |
| 100 gigawatt-giờ | 360000000000 kilojoule |
| 1000 gigawatt-giờ | 3600000000000 kilojoule |
Cách chuyển đổi gigawatt-giờ sang kilojoule
1 gigawatt-giờ = 3600000000 kilojoule
1 kilojoule = 0.000000 gigawatt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigawatt-giờ sang kilojoule:
15 gigawatt-giờ = 15 × 3600000000 kilojoule = 54000000000 kilojoule