Chuyển đổi electron-volt sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi electron-volt [eV] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
electron-volt
Định nghĩa: electron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 electron-volt bằng 1.6021766339999e-19 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi electron-volt sang kilocalo (th)
| electron-volt [eV] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 0.10 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 1 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 2 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 3 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 5 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 10 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 20 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 50 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 100 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
| 1000 electron-volt | 0.000000 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi electron-volt sang kilocalo (th)
1 electron-volt = 0.000000 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 26114473967545460195328 electron-volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 electron-volt sang kilocalo (th):
15 electron-volt = 15 × 0.000000 kilocalo (th) = 0.000000 kilocalo (th)