Chuyển đổi electron-volt sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi electron-volt [eV] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
electron-volt
Định nghĩa: electron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 electron-volt bằng 1.6021766339999e-19 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi electron-volt sang mã lực giờ
| electron-volt [eV] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 0.10 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 1 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 2 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 3 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 5 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 10 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 20 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 50 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 100 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
| 1000 electron-volt | 0.000000 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi electron-volt sang mã lực giờ
1 electron-volt = 0.000000 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 16755453050039721927901184 electron-volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 electron-volt sang mã lực giờ:
15 electron-volt = 15 × 0.000000 mã lực giờ = 0.000000 mã lực giờ