Chuyển đổi electron-volt sang dyne centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi electron-volt [eV] sang đơn vị dyne centimét [dyn*cm]
electron-volt
Định nghĩa: electron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 electron-volt bằng 1.6021766339999e-19 joule.
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
Bảng chuyển đổi electron-volt sang dyne centimét
| electron-volt [eV] | dyne centimét [dyn*cm] |
|---|---|
| 0.01 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 0.10 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 1 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 2 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 3 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 5 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 10 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 20 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 50 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 100 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
| 1000 electron-volt | 0.000000 dyne centimét |
Cách chuyển đổi electron-volt sang dyne centimét
1 electron-volt = 0.000000 dyne centimét
1 dyne centimét = 624150907446 electron-volt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 electron-volt sang dyne centimét:
15 electron-volt = 15 × 0.000000 dyne centimét = 0.000000 dyne centimét