Chuyển đổi Btu (th) sang tấn (chất nổ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th) [Btu (th)] sang đơn vị tấn (chất nổ) [ton (explosives)]
Btu (th)
Định nghĩa: Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) bằng 1054.3499999744 joule.
tấn (chất nổ)
Định nghĩa: tấn (chất nổ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (chất nổ) bằng 4184000000 joule.
Bảng chuyển đổi Btu (th) sang tấn (chất nổ)
| Btu (th) [Btu (th)] | tấn (chất nổ) [ton (explosives)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th) | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 0.10 Btu (th) | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 1 Btu (th) | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 2 Btu (th) | 0.000001 tấn (chất nổ) |
| 3 Btu (th) | 0.000001 tấn (chất nổ) |
| 5 Btu (th) | 0.000001 tấn (chất nổ) |
| 10 Btu (th) | 0.000003 tấn (chất nổ) |
| 20 Btu (th) | 0.000005 tấn (chất nổ) |
| 50 Btu (th) | 0.000013 tấn (chất nổ) |
| 100 Btu (th) | 0.000025 tấn (chất nổ) |
| 1000 Btu (th) | 0.000252 tấn (chất nổ) |
Cách chuyển đổi Btu (th) sang tấn (chất nổ)
1 Btu (th) = 0.000000 tấn (chất nổ)
1 tấn (chất nổ) = 3968322 Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th) sang tấn (chất nổ):
15 Btu (th) = 15 × 0.000000 tấn (chất nổ) = 0.000004 tấn (chất nổ)