Chuyển đổi Btu (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th) [Btu (th)] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter]
Btu (th)
Định nghĩa: Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) bằng 1054.3499999744 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít bằng 40197627984.822 joule.
Bảng chuyển đổi Btu (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
| Btu (th) [Btu (th)] | tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 0.10 Btu (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 1 Btu (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 2 Btu (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 3 Btu (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 5 Btu (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 10 Btu (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 20 Btu (th) | 0.000001 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 50 Btu (th) | 0.000001 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 100 Btu (th) | 0.000003 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
| 1000 Btu (th) | 0.000026 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít |
Cách chuyển đổi Btu (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
1 Btu (th) = 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
1 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít = 38125507 Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít:
15 Btu (th) = 15 × 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít = 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít