Chuyển đổi Btu (th) sang kilojoule
Btu (th)
Định nghĩa: Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) bằng 1054.3499999744 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi Btu (th) sang kilojoule
| Btu (th) [Btu (th)] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th) | 0.0105 kilojoule |
| 0.10 Btu (th) | 0.1054 kilojoule |
| 1 Btu (th) | 1.05 kilojoule |
| 2 Btu (th) | 2.11 kilojoule |
| 3 Btu (th) | 3.16 kilojoule |
| 5 Btu (th) | 5.27 kilojoule |
| 10 Btu (th) | 10.54 kilojoule |
| 20 Btu (th) | 21.09 kilojoule |
| 50 Btu (th) | 52.72 kilojoule |
| 100 Btu (th) | 105.43 kilojoule |
| 1000 Btu (th) | 1054 kilojoule |
Cách chuyển đổi Btu (th) sang kilojoule
1 Btu (th) = 1.05 kilojoule
1 kilojoule = 0.948452 Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th) sang kilojoule:
15 Btu (th) = 15 × 1.05 kilojoule = 15.82 kilojoule