Chuyển đổi Btu (th) sang calo (dinh dưỡng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th) [Btu (th)] sang đơn vị calo (dinh dưỡng) [(nutritional)]
Btu (th)
Định nghĩa: Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) bằng 1054.3499999744 joule.
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi Btu (th) sang calo (dinh dưỡng)
| Btu (th) [Btu (th)] | calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th) | 0.002518 calo (dinh dưỡng) |
| 0.10 Btu (th) | 0.0252 calo (dinh dưỡng) |
| 1 Btu (th) | 0.2518 calo (dinh dưỡng) |
| 2 Btu (th) | 0.5037 calo (dinh dưỡng) |
| 3 Btu (th) | 0.7555 calo (dinh dưỡng) |
| 5 Btu (th) | 1.26 calo (dinh dưỡng) |
| 10 Btu (th) | 2.52 calo (dinh dưỡng) |
| 20 Btu (th) | 5.04 calo (dinh dưỡng) |
| 50 Btu (th) | 12.59 calo (dinh dưỡng) |
| 100 Btu (th) | 25.18 calo (dinh dưỡng) |
| 1000 Btu (th) | 251.83 calo (dinh dưỡng) |
Cách chuyển đổi Btu (th) sang calo (dinh dưỡng)
1 Btu (th) = 0.251827 calo (dinh dưỡng)
1 calo (dinh dưỡng) = 3.97 Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th) sang calo (dinh dưỡng):
15 Btu (th) = 15 × 0.251827 calo (dinh dưỡng) = 3.78 calo (dinh dưỡng)