Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ)
| ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] | pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Anh) | 0.000520 pound/gallon (Mỹ) |
| 0.10 ounce/gallon (Anh) | 0.005204 pound/gallon (Mỹ) |
| 1 ounce/gallon (Anh) | 0.0520 pound/gallon (Mỹ) |
| 2 ounce/gallon (Anh) | 0.1041 pound/gallon (Mỹ) |
| 3 ounce/gallon (Anh) | 0.1561 pound/gallon (Mỹ) |
| 5 ounce/gallon (Anh) | 0.2602 pound/gallon (Mỹ) |
| 10 ounce/gallon (Anh) | 0.5204 pound/gallon (Mỹ) |
| 20 ounce/gallon (Anh) | 1.04 pound/gallon (Mỹ) |
| 50 ounce/gallon (Anh) | 2.60 pound/gallon (Mỹ) |
| 100 ounce/gallon (Anh) | 5.20 pound/gallon (Mỹ) |
| 1000 ounce/gallon (Anh) | 52.04 pound/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ)
1 ounce/gallon (Anh) = 0.052042 pound/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) = 19.22 ounce/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Anh) sang pound/gallon (Mỹ):
15 ounce/gallon (Anh) = 15 × 0.052042 pound/gallon (Mỹ) = 0.780632 pound/gallon (Mỹ)