Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang gram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] sang đơn vị gram/lít [g/L]
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
gram/lít
Định nghĩa: gram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 gram/lít bằng 1 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang gram/lít
| ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] | gram/lít [g/L] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Anh) | 0.0624 gram/lít |
| 0.10 ounce/gallon (Anh) | 0.6236 gram/lít |
| 1 ounce/gallon (Anh) | 6.24 gram/lít |
| 2 ounce/gallon (Anh) | 12.47 gram/lít |
| 3 ounce/gallon (Anh) | 18.71 gram/lít |
| 5 ounce/gallon (Anh) | 31.18 gram/lít |
| 10 ounce/gallon (Anh) | 62.36 gram/lít |
| 20 ounce/gallon (Anh) | 124.72 gram/lít |
| 50 ounce/gallon (Anh) | 311.80 gram/lít |
| 100 ounce/gallon (Anh) | 623.60 gram/lít |
| 1000 ounce/gallon (Anh) | 6236 gram/lít |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang gram/lít
1 ounce/gallon (Anh) = 6.24 gram/lít
1 gram/lít = 0.160359 ounce/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Anh) sang gram/lít:
15 ounce/gallon (Anh) = 15 × 6.24 gram/lít = 93.54 gram/lít