Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]

ounce/gallon (Anh)

Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.

hạt/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)

ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
0.01 ounce/gallon (Anh) 3.64 hạt/gallon (Mỹ)
0.10 ounce/gallon (Anh) 36.43 hạt/gallon (Mỹ)
1 ounce/gallon (Anh) 364.29 hạt/gallon (Mỹ)
2 ounce/gallon (Anh) 728.59 hạt/gallon (Mỹ)
3 ounce/gallon (Anh) 1093 hạt/gallon (Mỹ)
5 ounce/gallon (Anh) 1821 hạt/gallon (Mỹ)
10 ounce/gallon (Anh) 3643 hạt/gallon (Mỹ)
20 ounce/gallon (Anh) 7286 hạt/gallon (Mỹ)
50 ounce/gallon (Anh) 18215 hạt/gallon (Mỹ)
100 ounce/gallon (Anh) 36429 hạt/gallon (Mỹ)
1000 ounce/gallon (Anh) 364295 hạt/gallon (Mỹ)

Cách chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)

1 ounce/gallon (Anh) = 364.29 hạt/gallon (Mỹ)

1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.002745 ounce/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ):
15 ounce/gallon (Anh) = 15 × 364.29 hạt/gallon (Mỹ) = 5464 hạt/gallon (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.