Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang kilôgram/lít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] sang đơn vị kilôgram/lít [kg/L]
ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
kilôgram/lít [kg/L]

ounce/gallon (Anh)

Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.

kilôgram/lít

Định nghĩa: kilôgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/lít bằng 1000 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang kilôgram/lít

ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] kilôgram/lít [kg/L]
0.01 ounce/gallon (Anh) 0.000062 kilôgram/lít
0.10 ounce/gallon (Anh) 0.000624 kilôgram/lít
1 ounce/gallon (Anh) 0.006236 kilôgram/lít
2 ounce/gallon (Anh) 0.0125 kilôgram/lít
3 ounce/gallon (Anh) 0.0187 kilôgram/lít
5 ounce/gallon (Anh) 0.0312 kilôgram/lít
10 ounce/gallon (Anh) 0.0624 kilôgram/lít
20 ounce/gallon (Anh) 0.1247 kilôgram/lít
50 ounce/gallon (Anh) 0.3118 kilôgram/lít
100 ounce/gallon (Anh) 0.6236 kilôgram/lít
1000 ounce/gallon (Anh) 6.24 kilôgram/lít

Cách chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang kilôgram/lít

1 ounce/gallon (Anh) = 0.006236 kilôgram/lít

1 kilôgram/lít = 160.36 ounce/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Anh) sang kilôgram/lít:
15 ounce/gallon (Anh) = 15 × 0.006236 kilôgram/lít = 0.093540 kilôgram/lít

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.