Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh)
| ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] | hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Anh) | 4.38 hạt/gallon (Anh) |
| 0.10 ounce/gallon (Anh) | 43.75 hạt/gallon (Anh) |
| 1 ounce/gallon (Anh) | 437.50 hạt/gallon (Anh) |
| 2 ounce/gallon (Anh) | 875.00 hạt/gallon (Anh) |
| 3 ounce/gallon (Anh) | 1313 hạt/gallon (Anh) |
| 5 ounce/gallon (Anh) | 2188 hạt/gallon (Anh) |
| 10 ounce/gallon (Anh) | 4375 hạt/gallon (Anh) |
| 20 ounce/gallon (Anh) | 8750 hạt/gallon (Anh) |
| 50 ounce/gallon (Anh) | 21875 hạt/gallon (Anh) |
| 100 ounce/gallon (Anh) | 43750 hạt/gallon (Anh) |
| 1000 ounce/gallon (Anh) | 437500 hạt/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh)
1 ounce/gallon (Anh) = 437.50 hạt/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Anh) = 0.002286 ounce/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Anh):
15 ounce/gallon (Anh) = 15 × 437.50 hạt/gallon (Anh) = 6563 hạt/gallon (Anh)