Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang centigram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] sang đơn vị centigram/lít [cg/L]
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
centigram/lít
Định nghĩa: centigram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/lít bằng 0.01 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang centigram/lít
| ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] | centigram/lít [cg/L] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Anh) | 6.24 centigram/lít |
| 0.10 ounce/gallon (Anh) | 62.36 centigram/lít |
| 1 ounce/gallon (Anh) | 623.60 centigram/lít |
| 2 ounce/gallon (Anh) | 1247 centigram/lít |
| 3 ounce/gallon (Anh) | 1871 centigram/lít |
| 5 ounce/gallon (Anh) | 3118 centigram/lít |
| 10 ounce/gallon (Anh) | 6236 centigram/lít |
| 20 ounce/gallon (Anh) | 12472 centigram/lít |
| 50 ounce/gallon (Anh) | 31180 centigram/lít |
| 100 ounce/gallon (Anh) | 62360 centigram/lít |
| 1000 ounce/gallon (Anh) | 623602 centigram/lít |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang centigram/lít
1 ounce/gallon (Anh) = 623.60 centigram/lít
1 centigram/lít = 0.001604 ounce/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Anh) sang centigram/lít:
15 ounce/gallon (Anh) = 15 × 623.60 centigram/lít = 9354 centigram/lít