Chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] sang đơn vị hạt/feet khối [gr/ft^3]
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/feet khối
| ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] | hạt/feet khối [gr/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Anh) | 27.25 hạt/feet khối |
| 0.10 ounce/gallon (Anh) | 272.51 hạt/feet khối |
| 1 ounce/gallon (Anh) | 2725 hạt/feet khối |
| 2 ounce/gallon (Anh) | 5450 hạt/feet khối |
| 3 ounce/gallon (Anh) | 8175 hạt/feet khối |
| 5 ounce/gallon (Anh) | 13626 hạt/feet khối |
| 10 ounce/gallon (Anh) | 27251 hạt/feet khối |
| 20 ounce/gallon (Anh) | 54502 hạt/feet khối |
| 50 ounce/gallon (Anh) | 136256 hạt/feet khối |
| 100 ounce/gallon (Anh) | 272512 hạt/feet khối |
| 1000 ounce/gallon (Anh) | 2725116 hạt/feet khối |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Anh) sang hạt/feet khối
1 ounce/gallon (Anh) = 2725 hạt/feet khối
1 hạt/feet khối = 0.000367 ounce/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Anh) sang hạt/feet khối:
15 ounce/gallon (Anh) = 15 × 2725 hạt/feet khối = 40877 hạt/feet khối