Chuyển đổi NGN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi NGN sang UZS
| NGN [Nigerian Naira] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.0888 UZS |
| 0.10 NGN | 0.8877 UZS |
| 1 NGN | 8.88 UZS |
| 2 NGN | 17.75 UZS |
| 3 NGN | 26.63 UZS |
| 5 NGN | 44.39 UZS |
| 10 NGN | 88.77 UZS |
| 20 NGN | 177.55 UZS |
| 50 NGN | 443.87 UZS |
| 100 NGN | 887.75 UZS |
| 1000 NGN | 8877 UZS |
Cách chuyển đổi NGN sang UZS
1 NGN = 8.88 UZS
1 UZS = 0.112644 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang UZS:
15 NGN = 15 × 8.88 UZS = 133.16 UZS