Chuyển đổi NGN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi NGN sang CVE
| NGN [Nigerian Naira] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000732 CVE |
| 0.10 NGN | 0.007315 CVE |
| 1 NGN | 0.0732 CVE |
| 2 NGN | 0.1463 CVE |
| 3 NGN | 0.2195 CVE |
| 5 NGN | 0.3658 CVE |
| 10 NGN | 0.7315 CVE |
| 20 NGN | 1.46 CVE |
| 50 NGN | 3.66 CVE |
| 100 NGN | 7.32 CVE |
| 1000 NGN | 73.15 CVE |
Cách chuyển đổi NGN sang CVE
1 NGN = 0.073153 CVE
1 CVE = 13.67 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang CVE:
15 NGN = 15 × 0.073153 CVE = 1.10 CVE