Chuyển đổi NGN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi NGN sang NPR
| NGN [Nigerian Naira] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.001124 NPR |
| 0.10 NGN | 0.0112 NPR |
| 1 NGN | 0.1124 NPR |
| 2 NGN | 0.2247 NPR |
| 3 NGN | 0.3371 NPR |
| 5 NGN | 0.5618 NPR |
| 10 NGN | 1.12 NPR |
| 20 NGN | 2.25 NPR |
| 50 NGN | 5.62 NPR |
| 100 NGN | 11.24 NPR |
| 1000 NGN | 112.37 NPR |
Cách chuyển đổi NGN sang NPR
1 NGN = 0.112368 NPR
1 NPR = 8.90 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang NPR:
15 NGN = 15 × 0.112368 NPR = 1.69 NPR