Chuyển đổi NGN sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi NGN sang MWK
| NGN [Nigerian Naira] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.0131 MWK |
| 0.10 NGN | 0.1310 MWK |
| 1 NGN | 1.31 MWK |
| 2 NGN | 2.62 MWK |
| 3 NGN | 3.93 MWK |
| 5 NGN | 6.55 MWK |
| 10 NGN | 13.10 MWK |
| 20 NGN | 26.20 MWK |
| 50 NGN | 65.50 MWK |
| 100 NGN | 130.99 MWK |
| 1000 NGN | 1310 MWK |
Cách chuyển đổi NGN sang MWK
1 NGN = 1.31 MWK
1 MWK = 0.763392 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang MWK:
15 NGN = 15 × 1.31 MWK = 19.65 MWK