Chuyển đổi NGN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi NGN sang LKR
| NGN [Nigerian Naira] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.002489 LKR |
| 0.10 NGN | 0.0249 LKR |
| 1 NGN | 0.2489 LKR |
| 2 NGN | 0.4977 LKR |
| 3 NGN | 0.7466 LKR |
| 5 NGN | 1.24 LKR |
| 10 NGN | 2.49 LKR |
| 20 NGN | 4.98 LKR |
| 50 NGN | 12.44 LKR |
| 100 NGN | 24.89 LKR |
| 1000 NGN | 248.86 LKR |
Cách chuyển đổi NGN sang LKR
1 NGN = 0.248863 LKR
1 LKR = 4.02 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang LKR:
15 NGN = 15 × 0.248863 LKR = 3.73 LKR