Chuyển đổi NGN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi NGN sang GIP
| NGN [Nigerian Naira] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000006 GIP |
| 0.10 NGN | 0.000056 GIP |
| 1 NGN | 0.000560 GIP |
| 2 NGN | 0.001120 GIP |
| 3 NGN | 0.001679 GIP |
| 5 NGN | 0.002799 GIP |
| 10 NGN | 0.005598 GIP |
| 20 NGN | 0.0112 GIP |
| 50 NGN | 0.0280 GIP |
| 100 NGN | 0.0560 GIP |
| 1000 NGN | 0.5598 GIP |
Cách chuyển đổi NGN sang GIP
1 NGN = 0.000560 GIP
1 GIP = 1786 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang GIP:
15 NGN = 15 × 0.000560 GIP = 0.008397 GIP