Chuyển đổi NGN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi NGN sang BGN
| NGN [Nigerian Naira] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000013 BGN |
| 0.10 NGN | 0.000128 BGN |
| 1 NGN | 0.001279 BGN |
| 2 NGN | 0.002557 BGN |
| 3 NGN | 0.003836 BGN |
| 5 NGN | 0.006394 BGN |
| 10 NGN | 0.0128 BGN |
| 20 NGN | 0.0256 BGN |
| 50 NGN | 0.0639 BGN |
| 100 NGN | 0.1279 BGN |
| 1000 NGN | 1.28 BGN |
Cách chuyển đổi NGN sang BGN
1 NGN = 0.001279 BGN
1 BGN = 782.02 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang BGN:
15 NGN = 15 × 0.001279 BGN = 0.019181 BGN