Chuyển đổi NGN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị EUR [Euro]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi NGN sang EUR
| NGN [Nigerian Naira] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000007 EUR |
| 0.10 NGN | 0.000065 EUR |
| 1 NGN | 0.000654 EUR |
| 2 NGN | 0.001307 EUR |
| 3 NGN | 0.001961 EUR |
| 5 NGN | 0.003268 EUR |
| 10 NGN | 0.006536 EUR |
| 20 NGN | 0.0131 EUR |
| 50 NGN | 0.0327 EUR |
| 100 NGN | 0.0654 EUR |
| 1000 NGN | 0.6536 EUR |
Cách chuyển đổi NGN sang EUR
1 NGN = 0.000654 EUR
1 EUR = 1530 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang EUR:
15 NGN = 15 × 0.000654 EUR = 0.009804 EUR