Chuyển đổi NGN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi NGN sang HRK
| NGN [Nigerian Naira] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000049 HRK |
| 0.10 NGN | 0.000493 HRK |
| 1 NGN | 0.004928 HRK |
| 2 NGN | 0.009855 HRK |
| 3 NGN | 0.0148 HRK |
| 5 NGN | 0.0246 HRK |
| 10 NGN | 0.0493 HRK |
| 20 NGN | 0.0986 HRK |
| 50 NGN | 0.2464 HRK |
| 100 NGN | 0.4928 HRK |
| 1000 NGN | 4.93 HRK |
Cách chuyển đổi NGN sang HRK
1 NGN = 0.004928 HRK
1 HRK = 202.93 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang HRK:
15 NGN = 15 × 0.004928 HRK = 0.073915 HRK