Chuyển đổi NGN sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi NGN sang DKK
| NGN [Nigerian Naira] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000049 DKK |
| 0.10 NGN | 0.000495 DKK |
| 1 NGN | 0.004946 DKK |
| 2 NGN | 0.009892 DKK |
| 3 NGN | 0.0148 DKK |
| 5 NGN | 0.0247 DKK |
| 10 NGN | 0.0495 DKK |
| 20 NGN | 0.0989 DKK |
| 50 NGN | 0.2473 DKK |
| 100 NGN | 0.4946 DKK |
| 1000 NGN | 4.95 DKK |
Cách chuyển đổi NGN sang DKK
1 NGN = 0.004946 DKK
1 DKK = 202.19 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang DKK:
15 NGN = 15 × 0.004946 DKK = 0.074188 DKK