Chuyển đổi NGN sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi NGN sang ERN
| NGN [Nigerian Naira] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000113 ERN |
| 0.10 NGN | 0.001132 ERN |
| 1 NGN | 0.0113 ERN |
| 2 NGN | 0.0226 ERN |
| 3 NGN | 0.0340 ERN |
| 5 NGN | 0.0566 ERN |
| 10 NGN | 0.1132 ERN |
| 20 NGN | 0.2264 ERN |
| 50 NGN | 0.5660 ERN |
| 100 NGN | 1.13 ERN |
| 1000 NGN | 11.32 ERN |
Cách chuyển đổi NGN sang ERN
1 NGN = 0.011319 ERN
1 ERN = 88.35 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang ERN:
15 NGN = 15 × 0.011319 ERN = 0.169787 ERN