Chuyển đổi NGN sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NGN [Nigerian Naira] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi NGN sang AFN
| NGN [Nigerian Naira] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 NGN | 0.000490 AFN |
| 0.10 NGN | 0.004905 AFN |
| 1 NGN | 0.0490 AFN |
| 2 NGN | 0.0981 AFN |
| 3 NGN | 0.1471 AFN |
| 5 NGN | 0.2452 AFN |
| 10 NGN | 0.4905 AFN |
| 20 NGN | 0.9809 AFN |
| 50 NGN | 2.45 AFN |
| 100 NGN | 4.90 AFN |
| 1000 NGN | 49.05 AFN |
Cách chuyển đổi NGN sang AFN
1 NGN = 0.049047 AFN
1 AFN = 20.39 NGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NGN sang AFN:
15 NGN = 15 × 0.049047 AFN = 0.735705 AFN