Chuyển đổi KZT sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KZT [Kazakhstani Tenge] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
KZT
Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi KZT sang AWG
| KZT [Kazakhstani Tenge] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 KZT | 0.000040 AWG |
| 0.10 KZT | 0.000403 AWG |
| 1 KZT | 0.004027 AWG |
| 2 KZT | 0.008055 AWG |
| 3 KZT | 0.0121 AWG |
| 5 KZT | 0.0201 AWG |
| 10 KZT | 0.0403 AWG |
| 20 KZT | 0.0805 AWG |
| 50 KZT | 0.2014 AWG |
| 100 KZT | 0.4027 AWG |
| 1000 KZT | 4.03 AWG |
Cách chuyển đổi KZT sang AWG
1 KZT = 0.004027 AWG
1 AWG = 248.29 KZT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KZT sang AWG:
15 KZT = 15 × 0.004027 AWG = 0.060412 AWG