Chuyển đổi KZT sang AFN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KZT [Kazakhstani Tenge] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
KZT [Kazakhstani Tenge]
AFN [Afghan Afghani]

KZT

Định nghĩa: KZT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kazakhstan.

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

Bảng chuyển đổi KZT sang AFN

KZT [Kazakhstani Tenge] AFN [Afghan Afghani]
0.01 KZT 0.001453 AFN
0.10 KZT 0.0145 AFN
1 KZT 0.1453 AFN
2 KZT 0.2907 AFN
3 KZT 0.4360 AFN
5 KZT 0.7267 AFN
10 KZT 1.45 AFN
20 KZT 2.91 AFN
50 KZT 7.27 AFN
100 KZT 14.53 AFN
1000 KZT 145.34 AFN

Cách chuyển đổi KZT sang AFN

1 KZT = 0.145336 AFN

1 AFN = 6.88 KZT

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KZT sang AFN:
15 KZT = 15 × 0.145336 AFN = 2.18 AFN

Chuyển đổi KZT sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.