Chuyển đổi KZT sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KZT [Kazakhstani Tenge] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
KZT [Kazakhstani Tenge]
ERN [Eritrean Nakfa]

KZT

Định nghĩa:

ERN

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi KZT sang ERN

KZT [Kazakhstani Tenge] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 Kazakhstani Tenge 0.000287 Eritrean Nakfa
0.10 Kazakhstani Tenge 0.002869 Eritrean Nakfa
1 Kazakhstani Tenge 0.0287 Eritrean Nakfa
2 Kazakhstani Tenge 0.0574 Eritrean Nakfa
3 Kazakhstani Tenge 0.0861 Eritrean Nakfa
5 Kazakhstani Tenge 0.1434 Eritrean Nakfa
10 Kazakhstani Tenge 0.2869 Eritrean Nakfa
20 Kazakhstani Tenge 0.5738 Eritrean Nakfa
50 Kazakhstani Tenge 1.43 Eritrean Nakfa
100 Kazakhstani Tenge 2.87 Eritrean Nakfa
1000 Kazakhstani Tenge 28.69 Eritrean Nakfa

Cách chuyển đổi KZT sang ERN

1 Kazakhstani Tenge = 0.028688 Eritrean Nakfa

1 Eritrean Nakfa = 34.86 Kazakhstani Tenge

Ví dụ

Convert 15 Kazakhstani Tenge to Eritrean Nakfa:
15 Kazakhstani Tenge = 15 × 0.028688 Eritrean Nakfa = 0.430320 Eritrean Nakfa

Chuyển đổi đơn vị Tiền tệ phổ biến

Chuyển đổi KZT sang các đơn vị Tiền tệ khác