Chuyển đổi BMD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BMD sang QAR
| BMD [Bermudan Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 0.0364 QAR |
| 0.10 BMD | 0.3643 QAR |
| 1 BMD | 3.64 QAR |
| 2 BMD | 7.29 QAR |
| 3 BMD | 10.93 QAR |
| 5 BMD | 18.22 QAR |
| 10 BMD | 36.43 QAR |
| 20 BMD | 72.87 QAR |
| 50 BMD | 182.16 QAR |
| 100 BMD | 364.33 QAR |
| 1000 BMD | 3643 QAR |
Cách chuyển đổi BMD sang QAR
1 BMD = 3.64 QAR
1 QAR = 0.274479 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang QAR:
15 BMD = 15 × 3.64 QAR = 54.65 QAR