Chuyển đổi BMD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi BMD sang GIP
| BMD [Bermudan Dollar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 0.007443 GIP |
| 0.10 BMD | 0.0744 GIP |
| 1 BMD | 0.7443 GIP |
| 2 BMD | 1.49 GIP |
| 3 BMD | 2.23 GIP |
| 5 BMD | 3.72 GIP |
| 10 BMD | 7.44 GIP |
| 20 BMD | 14.89 GIP |
| 50 BMD | 37.21 GIP |
| 100 BMD | 74.43 GIP |
| 1000 BMD | 744.27 GIP |
Cách chuyển đổi BMD sang GIP
1 BMD = 0.744270 GIP
1 GIP = 1.34 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang GIP:
15 BMD = 15 × 0.744270 GIP = 11.16 GIP