Chuyển đổi BMD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BMD sang EGP
| BMD [Bermudan Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 0.5534 EGP |
| 0.10 BMD | 5.53 EGP |
| 1 BMD | 55.34 EGP |
| 2 BMD | 110.67 EGP |
| 3 BMD | 166.01 EGP |
| 5 BMD | 276.69 EGP |
| 10 BMD | 553.37 EGP |
| 20 BMD | 1107 EGP |
| 50 BMD | 2767 EGP |
| 100 BMD | 5534 EGP |
| 1000 BMD | 55337 EGP |
Cách chuyển đổi BMD sang EGP
1 BMD = 55.34 EGP
1 EGP = 0.018071 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang EGP:
15 BMD = 15 × 55.34 EGP = 830.06 EGP