Chuyển đổi BMD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BMD sang KHR
| BMD [Bermudan Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 40.86 KHR |
| 0.10 BMD | 408.56 KHR |
| 1 BMD | 4086 KHR |
| 2 BMD | 8171 KHR |
| 3 BMD | 12257 KHR |
| 5 BMD | 20428 KHR |
| 10 BMD | 40856 KHR |
| 20 BMD | 81712 KHR |
| 50 BMD | 204280 KHR |
| 100 BMD | 408560 KHR |
| 1000 BMD | 4085599 KHR |
Cách chuyển đổi BMD sang KHR
1 BMD = 4086 KHR
1 KHR = 0.000245 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang KHR:
15 BMD = 15 × 4086 KHR = 61284 KHR