Chuyển đổi BMD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BMD sang CVE
| BMD [Bermudan Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 0.9600 CVE |
| 0.10 BMD | 9.60 CVE |
| 1 BMD | 96.00 CVE |
| 2 BMD | 192.00 CVE |
| 3 BMD | 288.00 CVE |
| 5 BMD | 480.00 CVE |
| 10 BMD | 960.00 CVE |
| 20 BMD | 1920 CVE |
| 50 BMD | 4800 CVE |
| 100 BMD | 9600 CVE |
| 1000 BMD | 96000 CVE |
Cách chuyển đổi BMD sang CVE
1 BMD = 96.00 CVE
1 CVE = 0.010417 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang CVE:
15 BMD = 15 × 96.00 CVE = 1440 CVE