Chuyển đổi BMD sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BMD [Bermudan Dollar]
CVE [Cape Verdean Escudo]

BMD

Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi BMD sang CVE

BMD [Bermudan Dollar] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 BMD 0.9874 CVE
0.10 BMD 9.87 CVE
1 BMD 98.74 CVE
2 BMD 197.48 CVE
3 BMD 296.22 CVE
5 BMD 493.70 CVE
10 BMD 987.41 CVE
20 BMD 1975 CVE
50 BMD 4937 CVE
100 BMD 9874 CVE
1000 BMD 98741 CVE

Cách chuyển đổi BMD sang CVE

1 BMD = 98.74 CVE

1 CVE = 0.010128 BMD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BMD sang CVE:
15 BMD = 15 × 98.74 CVE = 1481 CVE

Chuyển đổi BMD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.