Chuyển đổi BMD sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi BMD sang GNF
| BMD [Bermudan Dollar] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 87.75 GNF |
| 0.10 BMD | 877.50 GNF |
| 1 BMD | 8775 GNF |
| 2 BMD | 17550 GNF |
| 3 BMD | 26325 GNF |
| 5 BMD | 43875 GNF |
| 10 BMD | 87750 GNF |
| 20 BMD | 175500 GNF |
| 50 BMD | 438750 GNF |
| 100 BMD | 877500 GNF |
| 1000 BMD | 8775000 GNF |
Cách chuyển đổi BMD sang GNF
1 BMD = 8775 GNF
1 GNF = 0.000114 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang GNF:
15 BMD = 15 × 8775 GNF = 131625 GNF