Chuyển đổi BMD sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi BMD sang FKP
| BMD [Bermudan Dollar] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 0.007431 FKP |
| 0.10 BMD | 0.0743 FKP |
| 1 BMD | 0.7431 FKP |
| 2 BMD | 1.49 FKP |
| 3 BMD | 2.23 FKP |
| 5 BMD | 3.72 FKP |
| 10 BMD | 7.43 FKP |
| 20 BMD | 14.86 FKP |
| 50 BMD | 37.16 FKP |
| 100 BMD | 74.31 FKP |
| 1000 BMD | 743.15 FKP |
Cách chuyển đổi BMD sang FKP
1 BMD = 0.743150 FKP
1 FKP = 1.35 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang FKP:
15 BMD = 15 × 0.743150 FKP = 11.15 FKP