Chuyển đổi BMD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BMD sang MZN
| BMD [Bermudan Dollar] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 0.6391 MZN |
| 0.10 BMD | 6.39 MZN |
| 1 BMD | 63.91 MZN |
| 2 BMD | 127.82 MZN |
| 3 BMD | 191.73 MZN |
| 5 BMD | 319.55 MZN |
| 10 BMD | 639.10 MZN |
| 20 BMD | 1278 MZN |
| 50 BMD | 3195 MZN |
| 100 BMD | 6391 MZN |
| 1000 BMD | 63910 MZN |
Cách chuyển đổi BMD sang MZN
1 BMD = 63.91 MZN
1 MZN = 0.015647 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang MZN:
15 BMD = 15 × 63.91 MZN = 958.65 MZN