Chuyển đổi BMD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
BMD
Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BMD sang EUR
| BMD [Bermudan Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BMD | 0.008893 EUR |
| 0.10 BMD | 0.0889 EUR |
| 1 BMD | 0.8893 EUR |
| 2 BMD | 1.78 EUR |
| 3 BMD | 2.67 EUR |
| 5 BMD | 4.45 EUR |
| 10 BMD | 8.89 EUR |
| 20 BMD | 17.79 EUR |
| 50 BMD | 44.46 EUR |
| 100 BMD | 88.93 EUR |
| 1000 BMD | 889.30 EUR |
Cách chuyển đổi BMD sang EUR
1 BMD = 0.889300 EUR
1 EUR = 1.12 BMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BMD sang EUR:
15 BMD = 15 × 0.889300 EUR = 13.34 EUR