Chuyển đổi BMD sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BMD [Bermudan Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BMD [Bermudan Dollar]
HRK [Croatian Kuna]

BMD

Định nghĩa: BMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bermuda.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi BMD sang HRK

BMD [Bermudan Dollar] HRK [Croatian Kuna]
0.01 BMD 0.0673 HRK
0.10 BMD 0.6734 HRK
1 BMD 6.73 HRK
2 BMD 13.47 HRK
3 BMD 20.20 HRK
5 BMD 33.67 HRK
10 BMD 67.34 HRK
20 BMD 134.68 HRK
50 BMD 336.69 HRK
100 BMD 673.39 HRK
1000 BMD 6734 HRK

Cách chuyển đổi BMD sang HRK

1 BMD = 6.73 HRK

1 HRK = 0.148502 BMD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BMD sang HRK:
15 BMD = 15 × 6.73 HRK = 101.01 HRK

Chuyển đổi BMD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.