Chuyển đổi plaza sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang Tsubo (Nhật Bản)
| plaza [plaza] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 19.36 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 plaza | 193.60 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 plaza | 1936 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 plaza | 3872 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 plaza | 5808 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 plaza | 9680 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 plaza | 19360 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 plaza | 38720 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 plaza | 96800 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 plaza | 193600 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 plaza | 1936000 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi plaza sang Tsubo (Nhật Bản)
1 plaza = 1936 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000517 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang Tsubo (Nhật Bản):
15 plaza = 15 × 1936 Tsubo (Nhật Bản) = 29040 Tsubo (Nhật Bản)