Chuyển đổi plaza sang thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) bằng 25.2929538117 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang thanh vuông (khảo sát Mỹ)
| plaza [plaza] | thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 2.53 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 plaza | 25.30 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 plaza | 253.03 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 plaza | 506.07 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 plaza | 759.10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 plaza | 1265 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 plaza | 2530 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 plaza | 5061 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 plaza | 12652 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 plaza | 25303 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 plaza | 253035 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi plaza sang thanh vuông (khảo sát Mỹ)
1 plaza = 253.03 thanh vuông (khảo sát Mỹ)
1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 0.003952 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang thanh vuông (khảo sát Mỹ):
15 plaza = 15 × 253.03 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 3796 thanh vuông (khảo sát Mỹ)