Chuyển đổi plaza sang Ngan (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị Ngan (Thái Lan) [งาน]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Ngan (Thái Lan)
Định nghĩa: Ngan (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ngan (Thái Lan) bằng 400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang Ngan (Thái Lan)
| plaza [plaza] | Ngan (Thái Lan) [งาน] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 0.1600 Ngan (Thái Lan) |
| 0.10 plaza | 1.60 Ngan (Thái Lan) |
| 1 plaza | 16.00 Ngan (Thái Lan) |
| 2 plaza | 32.00 Ngan (Thái Lan) |
| 3 plaza | 48.00 Ngan (Thái Lan) |
| 5 plaza | 80.00 Ngan (Thái Lan) |
| 10 plaza | 160.00 Ngan (Thái Lan) |
| 20 plaza | 320.00 Ngan (Thái Lan) |
| 50 plaza | 800.00 Ngan (Thái Lan) |
| 100 plaza | 1600 Ngan (Thái Lan) |
| 1000 plaza | 16000 Ngan (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi plaza sang Ngan (Thái Lan)
1 plaza = 16.00 Ngan (Thái Lan)
1 Ngan (Thái Lan) = 0.062500 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang Ngan (Thái Lan):
15 plaza = 15 × 16.00 Ngan (Thái Lan) = 240.00 Ngan (Thái Lan)