Chuyển đổi plaza sang yard vuông
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi plaza sang yard vuông
| plaza [plaza] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 76.54 yard vuông |
| 0.10 plaza | 765.43 yard vuông |
| 1 plaza | 7654 yard vuông |
| 2 plaza | 15309 yard vuông |
| 3 plaza | 22963 yard vuông |
| 5 plaza | 38272 yard vuông |
| 10 plaza | 76543 yard vuông |
| 20 plaza | 153087 yard vuông |
| 50 plaza | 382717 yard vuông |
| 100 plaza | 765434 yard vuông |
| 1000 plaza | 7654336 yard vuông |
Cách chuyển đổi plaza sang yard vuông
1 plaza = 7654 yard vuông
1 yard vuông = 0.000131 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang yard vuông:
15 plaza = 15 × 7654 yard vuông = 114815 yard vuông