Chuyển đổi plaza sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị arpent [arpent]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang arpent
| plaza [plaza] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 0.0187 arpent |
| 0.10 plaza | 0.1872 arpent |
| 1 plaza | 1.87 arpent |
| 2 plaza | 3.74 arpent |
| 3 plaza | 5.62 arpent |
| 5 plaza | 9.36 arpent |
| 10 plaza | 18.72 arpent |
| 20 plaza | 37.44 arpent |
| 50 plaza | 93.60 arpent |
| 100 plaza | 187.20 arpent |
| 1000 plaza | 1872 arpent |
Cách chuyển đổi plaza sang arpent
1 plaza = 1.87 arpent
1 arpent = 0.534202 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang arpent:
15 plaza = 15 × 1.87 arpent = 28.08 arpent