Chuyển đổi plaza sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang acre (khảo sát Mỹ)
| plaza [plaza] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 0.0158 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 plaza | 0.1581 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 plaza | 1.58 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 plaza | 3.16 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 plaza | 4.74 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 plaza | 7.91 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 plaza | 15.81 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 plaza | 31.63 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 plaza | 79.07 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 plaza | 158.15 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 plaza | 1581 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi plaza sang acre (khảo sát Mỹ)
1 plaza = 1.58 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 0.632324 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang acre (khảo sát Mỹ):
15 plaza = 15 × 1.58 acre (khảo sát Mỹ) = 23.72 acre (khảo sát Mỹ)