Chuyển đổi plaza sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang Qing (Trung Quốc)
| plaza [plaza] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 0.000960 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 plaza | 0.009600 Qing (Trung Quốc) |
| 1 plaza | 0.0960 Qing (Trung Quốc) |
| 2 plaza | 0.1920 Qing (Trung Quốc) |
| 3 plaza | 0.2880 Qing (Trung Quốc) |
| 5 plaza | 0.4800 Qing (Trung Quốc) |
| 10 plaza | 0.9600 Qing (Trung Quốc) |
| 20 plaza | 1.92 Qing (Trung Quốc) |
| 50 plaza | 4.80 Qing (Trung Quốc) |
| 100 plaza | 9.60 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 plaza | 96.00 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi plaza sang Qing (Trung Quốc)
1 plaza = 0.096000 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 10.42 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang Qing (Trung Quốc):
15 plaza = 15 × 0.096000 Qing (Trung Quốc) = 1.44 Qing (Trung Quốc)