Chuyển đổi plaza sang feet vuông
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang feet vuông
| plaza [plaza] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 688.89 feet vuông |
| 0.10 plaza | 6889 feet vuông |
| 1 plaza | 68889 feet vuông |
| 2 plaza | 137778 feet vuông |
| 3 plaza | 206667 feet vuông |
| 5 plaza | 344445 feet vuông |
| 10 plaza | 688890 feet vuông |
| 20 plaza | 1377781 feet vuông |
| 50 plaza | 3444451 feet vuông |
| 100 plaza | 6888903 feet vuông |
| 1000 plaza | 68889027 feet vuông |
Cách chuyển đổi plaza sang feet vuông
1 plaza = 68889 feet vuông
1 feet vuông = 0.000015 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang feet vuông:
15 plaza = 15 × 68889 feet vuông = 1033335 feet vuông